위 로 금 #받아라
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/20 | 66,7% |
20–10 | 3.78 | 1.729 | 66% 33–17 · 3.74 KDA | 5 giờ trước | |
| 14/108 | 50% |
15–15 | 2.00 | 1.679 | 55% 22–18 · 2.21 KDA | 5 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/20 | 66,7% |
20–10 | 3.78 | 1.729 | 66% 33–17 · 3.74 KDA | 5 giờ trước | |
| 14/108 | 50% |
15–15 | 2.00 | 1.679 | 55% 22–18 · 2.21 KDA | 5 giờ trước |