Ahri
Bảng xếp hạng Ahri máy chủ Bắc Mỹ: 10 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Ahri trong mùa này. Đứng đầu là Ahj#Tiff (Thách Đấu, 2.007 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% và Score 2.017. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.007 | 53,3% |
16–14 | 3.01 | 2.017 | 57,1% 32–24 · 2.95 KDA | 2 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 1.964 | 46,7% |
14–16 | 3.06 | 1.954 | 53,7% 29–25 · 3.32 KDA | 2 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 1.722 | 53,3% |
16–14 | 2.65 | 1.732 | 49,4% 44–45 · 2.31 KDA | 12 giờ trước | |
| 4 | GM | 1.683 | 50% |
15–15 | 2.92 | 1.683 | 50% 15–15 · 2.92 KDA | 13 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.397 | 50% |
15–15 | 2.89 | 1.397 | 50% 17–17 · 2.94 KDA | 16 giờ trước | |
| 6 | GM | 1.349 | 56,7% |
17–13 | 3.30 | 1.369 | 61,4% 27–17 · 3.34 KDA | 13 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.260 | 56,7% |
17–13 | 2.58 | 1.280 | 52,8% 19–17 · 2.53 KDA | 5 ngày trước | |
| 8 | GM | 1.086 | 50% |
15–15 | 2.38 | 1.086 | 56,6% 60–46 · 2.52 KDA | 1 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 815 | 43,3% |
13–17 | 1.80 | 795 | 51,4% 38–36 · 1.82 KDA | 41 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 501 | 46,7% |
14–16 | 2.94 | 491 | 44,1% 15–19 · 2.92 KDA | 19 giờ trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia