Jhin
Bảng xếp hạng Jhin máy chủ Bắc Mỹ: 9 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Jhin trong mùa này. Đứng đầu là melke#0001 (Thách Đấu, 2.314 LP) với tỉ lệ thắng 33,3% và Score 2.264. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.314 | 33,3% |
10–20 | 3.12 | 2.264 | 41,7% 15–21 · 3.23 KDA | 8 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.164 | 50% |
15–15 | 3.87 | 2.164 | 51,6% 16–15 · 3.95 KDA | 1 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 2.025 | 60% |
18–12 | 3.01 | 2.055 | 51,8% 29–27 · 2.72 KDA | 12 ngày trước | |
| 4 | CHALL | 1.966 | 56,7% |
17–13 | 3.01 | 1.986 | 54,7% 29–24 · 3.03 KDA | 7 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.214 | 60% |
18–12 | 3.67 | 1.244 | 59,5% 25–17 · 3.88 KDA | 12 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.228 | 33,3% |
10–20 | 2.93 | 1.178 | 39,8% 35–53 · 3.01 KDA | 3 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.134 | 43,3% |
13–17 | 2.95 | 1.114 | 55,2% 37–30 · 3.48 KDA | 3 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.060 | 46,7% |
14–16 | 2.20 | 1.050 | 50% 24–24 · 2.21 KDA | 16 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 747 | 36,7% |
11–19 | 3.71 | 707 | 40,6% 13–19 · 3.80 KDA | 36 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia