Karthus
Bảng xếp hạng Karthus máy chủ Bắc Mỹ: 10 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Karthus trong mùa này. Đứng đầu là Bad Bunny#PR1 (Thách Đấu, 1.980 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% và Score 2.030. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 1.980 | 66,7% |
20–10 | 2.93 | 2.030 | 61,5% 32–20 · 2.71 KDA | 2 giờ trước | |
| 2 | CHALL | 1.997 | 50% |
15–15 | 1.87 | 1.997 | 46,6% 27–31 · 1.88 KDA | 9 giờ trước | |
| 3 | CHALL | 1.753 | 53,3% |
16–14 | 2.45 | 1.763 | 56,4% 31–24 · 2.38 KDA | 2 ngày trước | |
| 4 | GM | 1.662 | 50% |
15–15 | 2.27 | 1.662 | 50% 16–16 · 2.25 KDA | 2 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.603 | 63,3% |
19–11 | 2.52 | 1.643 | 70,2% 33–14 · 2.88 KDA | 3 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.586 | 53,3% |
16–14 | 1.83 | 1.596 | 52,5% 32–29 · 1.95 KDA | 1 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.522 | 60% |
18–12 | 2.98 | 1.552 | 61,3% 38–24 · 2.90 KDA | 4 giờ trước | |
| 8 | GM | 1.457 | 50% |
15–15 | 2.26 | 1.457 | 48,9% 22–23 · 2.26 KDA | 16 ngày trước | |
| 9 | GM | 1.263 | 56,7% |
17–13 | 2.16 | 1.283 | 57,4% 58–43 · 2.19 KDA | 2 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 662 | 40% |
12–18 | 1.72 | 632 | 50% 31–31 · 1.80 KDA | 24 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia