Rengar
Bảng xếp hạng Rengar máy chủ Bắc Mỹ: 11 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Rengar trong mùa này. Đứng đầu là LFT Sheiden#PHL1 (Thách Đấu, 2.975 LP) với tỉ lệ thắng 50% và Score 2.975. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.975 | 50% |
15–15 | 2.81 | 2.975 | 44,1% 15–19 · 2.65 KDA | 1 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.627 | 53,3% |
16–14 | 3.76 | 2.637 | 51,4% 18–17 · 3.34 KDA | 3 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 2.492 | 66,7% |
20–10 | 3.42 | 2.542 | 70,8% 51–21 · 3.86 KDA | 4 giờ trước | |
| 4 | CHALL | 2.028 | 56,7% |
17–13 | 3.41 | 2.048 | 61,5% 32–20 · 3.62 KDA | 13 giờ trước | |
| 5 | CHALL | 1.963 | 66,7% |
20–10 | 3.41 | 2.013 | 63% 87–51 · 2.55 KDA | 13 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.595 | 46,7% |
14–16 | 2.71 | 1.585 | 45,9% 17–20 · 2.61 KDA | 1 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.363 | 40% |
12–18 | 2.67 | 1.333 | 43,9% 18–23 · 2.74 KDA | 10 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.149 | 53,3% |
16–14 | 2.24 | 1.159 | 51,2% 21–20 · 2.18 KDA | 5 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.010 | 46,7% |
14–16 | 2.26 | 1.000 | 50% 16–16 · 2.34 KDA | 19 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 792 | 50% |
15–15 | 2.86 | 792 | 42,9% 21–28 · 2.75 KDA | 47 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 152 | 50% |
15–15 | 2.63 | 152 | 52,9% 27–24 · 2.72 KDA | 59 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia