Talon
Bảng xếp hạng Talon máy chủ Bắc Mỹ: 14 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Talon trong mùa này. Đứng đầu là Gnome#Pulb (Thách Đấu, 2.859 LP) với tỉ lệ thắng 60% và Score 2.889. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.859 | 60% |
18–12 | 3.19 | 2.889 | 65,9% 29–15 · 3.30 KDA | 5 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.216 | 60% |
18–12 | 3.87 | 2.246 | 67,2% 39–19 · 4.73 KDA | 8 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 2.112 | 66,7% |
20–10 | 4.46 | 2.162 | 66,7% 20–10 · 4.46 KDA | 30 ngày trước | |
| 4 | CHALL | 1.952 | 60% |
18–12 | 2.83 | 1.982 | 55,1% 38–31 · 2.83 KDA | 7 ngày trước | |
| 5 | CHALL | 1.852 | 40% |
12–18 | 2.67 | 1.822 | 39,4% 13–20 · 2.64 KDA | 11 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.773 | 50% |
15–15 | 2.57 | 1.773 | 52,7% 29–26 · 2.61 KDA | 4 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.547 | 56,7% |
17–13 | 2.25 | 1.567 | 60,3% 79–52 · 2.38 KDA | 6 giờ trước | |
| 8 | GM | 1.387 | 53,3% |
16–14 | 2.72 | 1.397 | 52,1% 25–23 · 2.68 KDA | 1 ngày trước | |
| 9 | GM | 1.244 | 56,7% |
17–13 | 2.65 | 1.264 | 62,7% 37–22 · 3.18 KDA | 6 ngày trước | |
| 10 | GM | 1.263 | 46,7% |
14–16 | 3.35 | 1.253 | 48,8% 21–22 · 3.46 KDA | 5 ngày trước | |
| 11 | GM | 1.135 | 60% |
18–12 | 3.45 | 1.165 | 51,3% 39–37 · 3.02 KDA | 3 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.164 | 43,3% |
13–17 | 2.63 | 1.144 | 47,1% 24–27 · 2.87 KDA | 8 ngày trước | |
| 13 | GM | 1.133 | 53,3% |
16–14 | 1.85 | 1.143 | 52,5% 21–19 · 1.89 KDA | 2 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 423 | 60% |
18–12 | 3.19 | 453 | 53,2% 33–29 · 2.78 KDA | 23 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-09-29. Cơ chế →
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia