david #NA4
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/25 | 36,7% |
11–19 | 1.27 | 471 | 48,4% 44–47 · 1.36 KDA | 9 ngày trước | |
| 39/62 | 43,3% |
13–17 | 2.42 | 491 | 50% 46–46 · 2.51 KDA | 22 ngày trước | |
| 50/83 | 53,3% |
16–14 | 2.47 | 521 | 49% 75–78 · 2.15 KDA | 9 ngày trước | |
| 78/124 | 36,7% |
11–19 | 1.88 | 471 | 41% 32–46 · 1.96 KDA | 11 ngày trước |