precisiøn #tru
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47/76 | 36,7% |
11–19 | 1.85 | 535 | 46,8% 36–41 · 2.06 KDA | 15 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47/76 | 36,7% |
11–19 | 1.85 | 535 | 46,8% 36–41 · 2.06 KDA | 15 giờ trước |