Talkedgull #0000
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68/82 | 60% |
18–12 | 3.23 | 363 | 54,7% 29–24 · 3.00 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68/82 | 60% |
18–12 | 3.23 | 363 | 54,7% 29–24 · 3.00 KDA | 1 ngày trước |