拉扯之王 #333
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90/116 | 60% |
18–12 | 2.82 | 411 | 50,6% 41–40 · 2.43 KDA | 6 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90/116 | 60% |
18–12 | 2.82 | 411 | 50,6% 41–40 · 2.43 KDA | 6 ngày trước |