你们都叫我皮皮 #Baby
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/16 | 60% |
18–12 | 1.77 | 862 | 55% 22–18 · 1.74 KDA | 4 ngày trước | |
| 8/25 | 30% |
9–21 | 1.37 | 772 | 48,1% 37–40 · 1.57 KDA | 18 giờ trước | |
| 11/20 | 50% |
15–15 | 2.15 | 832 | 52,7% 39–35 · 2.50 KDA | 1 ngày trước | |
| 15/48 | 56,7% |
17–13 | 1.80 | 852 | 60,5% 46–30 · 1.91 KDA | 1 ngày trước | |
| 17/42 | 36,7% |
11–19 | 1.34 | 792 | 36,2% 21–37 · 1.44 KDA | 2 ngày trước | |
| 19/42 | 56,7% |
17–13 | 1.79 | 852 | 54,5% 18–15 · 1.69 KDA | 8 ngày trước | |
| 20/44 | 66,7% |
20–10 | 1.54 | 882 | 63,8% 37–21 · 1.87 KDA | 17 giờ trước | |
| 70/123 | 33,3% |
10–20 | 1.58 | 782 | 42,4% 25–34 · 1.59 KDA | 24 giờ trước |