方 源 #T1 T1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79/123 | 53,3% |
16–14 | 2.20 | 710 | 57,6% 19–14 · 2.23 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79/123 | 53,3% |
16–14 | 2.20 | 710 | 57,6% 19–14 · 2.23 KDA | 5 ngày trước |