Glut #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35/57 | 50% |
15–15 | 2.34 | 588 | 50% 51–51 · 2.24 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35/57 | 50% |
15–15 | 2.34 | 588 | 50% 51–51 · 2.24 KDA | 2 ngày trước |