THE DIFFERENCE #GOAT
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/40 | 40% |
12–18 | 2.24 | 551 | 44,7% 21–26 · 2.32 KDA | 43 ngày trước | |
| 25/57 | 46,7% |
14–16 | 2.00 | 571 | 51,9% 28–26 · 2.21 KDA | 6 ngày trước | |
| 26/48 | 56,7% |
17–13 | 1.96 | 601 | 60,6% 20–13 · 2.00 KDA | 24 ngày trước | |
| 45/87 | 56,7% |
17–13 | 2.87 | 601 | 57,3% 63–47 · 2.81 KDA | 4 ngày trước | |
| 79/125 | 40% |
12–18 | 1.76 | 551 | 43,5% 20–26 · 1.94 KDA | 6 ngày trước | |
| 79/123 | 40% |
12–18 | 2.20 | 551 | 54% 54–46 · 2.50 KDA | 4 ngày trước | |
| 100/131 | 30% |
9–21 | 1.72 | 521 | 29,7% 11–26 · 1.62 KDA | 29 ngày trước | |
| 101/156 | 43,3% |
13–17 | 1.51 | 561 | 46,8% 29–33 · 1.48 KDA | 26 ngày trước | |
| 126/173 | 40% |
12–18 | 1.26 | 551 | 38,5% 25–40 · 1.31 KDA | 26 ngày trước |