Gumayusi #79979
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48/111 | 46,7% |
14–16 | 2.63 | 1.015 | 52,5% 32–29 · 2.63 KDA | 6 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48/111 | 46,7% |
14–16 | 2.63 | 1.015 | 52,5% 32–29 · 2.63 KDA | 6 ngày trước |