Brandon Graced #Of1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7 | 36,7% |
11–19 | 1.66 | 661 | 41% 25–36 · 1.79 KDA | 7 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7 | 36,7% |
11–19 | 1.66 | 661 | 41% 25–36 · 1.79 KDA | 7 ngày trước |