Waradoron #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/45 | 56,7% |
17–13 | 2.79 | 676 | 52,7% 49–44 · 2.54 KDA | 5 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/45 | 56,7% |
17–13 | 2.79 | 676 | 52,7% 49–44 · 2.54 KDA | 5 giờ trước |