velvetcakes #1102
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110/115 | 40% |
12–18 | 3.43 | 102 | 43,2% 19–25 · 3.37 KDA | 5 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110/115 | 40% |
12–18 | 3.43 | 102 | 43,2% 19–25 · 3.37 KDA | 5 giờ trước |