柳智敏 #399
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34/52 | 53,3% |
16–14 | 2.59 | 279 | 51,5% 35–33 · 2.56 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34/52 | 53,3% |
16–14 | 2.59 | 279 | 51,5% 35–33 · 2.56 KDA | 3 ngày trước |