Taylor and Henry #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/17 | 56,7% |
17–13 | 5.99 | 770 | 57,1% 52–39 · 5.51 KDA | 6 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/17 | 56,7% |
17–13 | 5.99 | 770 | 57,1% 52–39 · 5.51 KDA | 6 giờ trước |