Rain凌泽青 #1988
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34/42 | 46,7% |
14–16 | 1.62 | 368 | 50% 85–85 · 1.76 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34/42 | 46,7% |
14–16 | 1.62 | 368 | 50% 85–85 · 1.76 KDA | 1 ngày trước |