Dealer #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68/78 | 40% |
12–18 | 1.98 | 104 | 39,4% 13–20 · 1.92 KDA | 15 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68/78 | 40% |
12–18 | 1.98 | 104 | 39,4% 13–20 · 1.92 KDA | 15 ngày trước |