Timelined #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/26 | 63,3% |
19–11 | 3.61 | 551 | 57,1% 24–18 · 3.27 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/26 | 63,3% |
19–11 | 3.61 | 551 | 57,1% 24–18 · 3.27 KDA | 1 ngày trước |