莲华刀卡特 #CN1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48/83 | 50% |
15–15 | 2.22 | 516 | 53,2% 33–29 · 2.26 KDA | 7 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48/83 | 50% |
15–15 | 2.22 | 516 | 53,2% 33–29 · 2.26 KDA | 7 ngày trước |