Haisen #1843
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/32 | 53,3% |
16–14 | 1.73 | 1.166 | 59,6% 31–21 · 2.11 KDA | 2 ngày trước | |
| 13/77 | 40% |
12–18 | 1.18 | 1.126 | 43,2% 19–25 · 1.17 KDA | 45 ngày trước | |
| 36/128 | 60% |
18–12 | 1.66 | 1.186 | 61,8% 21–13 · 1.72 KDA | 2 ngày trước | |
| 38/116 | 53,3% |
16–14 | 2.49 | 1.166 | 50,5% 146–143 · 2.14 KDA | 1 ngày trước | |
| 41/155 | 63,3% |
19–11 | 2.19 | 1.196 | 56,4% 31–24 · 1.97 KDA | 9 ngày trước | |
| 44/123 | 53,3% |
16–14 | 1.43 | 1.166 | 54,2% 26–22 · 1.47 KDA | 14 ngày trước | |
| 44/121 | 60% |
18–12 | 1.94 | 1.186 | 59,1% 26–18 · 1.96 KDA | 8 ngày trước | |
| 51/165 | 50% |
15–15 | 1.25 | 1.156 | 48,1% 101–109 · 1.47 KDA | 1 ngày trước |