Hoang 荒 #2004
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86/171 | 46,7% |
14–16 | 2.11 | 886 | 59,5% 50–34 · 2.47 KDA | 10 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86/171 | 46,7% |
14–16 | 2.11 | 886 | 59,5% 50–34 · 2.47 KDA | 10 giờ trước |