Diagebel #NA1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95/116 | 40% |
12–18 | 1.92 | 388 | 38,9% 14–22 · 1.85 KDA | 20 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95/116 | 40% |
12–18 | 1.92 | 388 | 38,9% 14–22 · 1.85 KDA | 20 ngày trước |