柒月宝宝 #1122
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/68 | 46,7% |
14–16 | 1.85 | 914 | 49,2% 32–33 · 1.84 KDA | 21 ngày trước | |
| 49/125 | 56,7% |
17–13 | 1.79 | 944 | 55,9% 80–63 · 2.37 KDA | 21 ngày trước | |
| 56/102 | 26,7% |
8–22 | 1.61 | 854 | 41,9% 18–25 · 1.90 KDA | 22 ngày trước | |
| 60/135 | 46,7% |
14–16 | 2.04 | 914 | 46,2% 24–28 · 1.94 KDA | 40 ngày trước | |
| 66/147 | 60% |
18–12 | 1.57 | 954 | 50,9% 54–52 · 1.73 KDA | 6 ngày trước |