Garling #166
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/12 | 56,7% |
17–13 | 2.19 | 847 | 48,1% 25–27 · 1.98 KDA | 22 giờ trước | |
| 12/38 | 43,3% |
13–17 | 1.36 | 807 | 54,8% 23–19 · 1.64 KDA | 43 ngày trước | |
| 17/51 | 60% |
18–12 | 2.75 | 857 | 61% 25–16 · 2.86 KDA | 41 ngày trước | |
| 20/61 | 46,7% |
14–16 | 3.04 | 817 | 46,7% 14–16 · 3.04 KDA | 41 ngày trước | |
| 36/119 | 50% |
15–15 | 2.59 | 827 | 45,5% 15–18 · 2.60 KDA | 23 giờ trước | |
| 41/142 | 50% |
15–15 | 1.65 | 827 | 54,5% 24–20 · 1.76 KDA | 45 ngày trước | |
| 85/300 | 56,7% |
17–13 | 3.02 | 847 | 56,7% 17–13 · 3.02 KDA | 28 ngày trước |