阮许垂玲 #VN0
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55/58 | 46,7% |
14–16 | 3.32 | 421 | 45,2% 14–17 · 3.28 KDA | 9 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55/58 | 46,7% |
14–16 | 3.32 | 421 | 45,2% 14–17 · 3.28 KDA | 9 ngày trước |