Mạnh Dũng #1102
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232/295 | 36,7% |
11–19 | 1.89 | 337 | 38,7% 12–19 · 1.89 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232/295 | 36,7% |
11–19 | 1.89 | 337 | 38,7% 12–19 · 1.89 KDA | 4 ngày trước |