InJuryWoft #5823
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/15 | 63,3% |
19–11 | 3.81 | 524 | 66,7% 28–14 · 3.57 KDA | 18 ngày trước | |
| 21/35 | 50% |
15–15 | 1.85 | 484 | 58,9% 33–23 · 2.15 KDA | 15 ngày trước | |
| 31/51 | 53,3% |
16–14 | 2.16 | 494 | 55,8% 72–57 · 2.27 KDA | 7 ngày trước | |
| 48/90 | 40% |
12–18 | 2.94 | 454 | 47,5% 19–21 · 2.98 KDA | 9 ngày trước | |
| 51/83 | 50% |
15–15 | 1.77 | 484 | 54% 27–23 · 1.75 KDA | 3 ngày trước | |
| 93/127 | 46,7% |
14–16 | 2.28 | 474 | 44,4% 16–20 · 2.35 KDA | 4 ngày trước | |
| 108/137 | 50% |
15–15 | 2.77 | 484 | 43,5% 20–26 · 2.55 KDA | 4 ngày trước |