Lee Min Ho 22 #vn2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/158 | 66,7% |
20–10 | 3.33 | 1.179 | 67,4% 31–15 · 3.41 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/158 | 66,7% |
20–10 | 3.33 | 1.179 | 67,4% 31–15 · 3.41 KDA | 5 ngày trước |