Trịnh Tiến Đức #0310
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47/120 | 53,3% |
16–14 | 3.47 | 701 | 60% 21–14 · 4.11 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47/120 | 53,3% |
16–14 | 3.47 | 701 | 60% 21–14 · 4.11 KDA | 3 ngày trước |