재치미Chimi #2006
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36/48 | 40% |
12–18 | 2.01 | 264 | 40% 12–18 · 2.01 KDA | 6 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36/48 | 40% |
12–18 | 2.01 | 264 | 40% 12–18 · 2.01 KDA | 6 ngày trước |