Xu Cát Tị Hung #1605
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/34 | 50% |
15–15 | 2.94 | 434 | 56,8% 21–16 · 3.13 KDA | 10 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/34 | 50% |
15–15 | 2.94 | 434 | 56,8% 21–16 · 3.13 KDA | 10 ngày trước |