Panwéixiáng #11111
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52/56 | 63,3% |
19–11 | 1.79 | 195 | 50,3% 82–81 · 1.82 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52/56 | 63,3% |
19–11 | 1.79 | 195 | 50,3% 82–81 · 1.82 KDA | 3 ngày trước |