潘日姜 #1105
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/27 | 40% |
12–18 | 1.67 | 1.257 | 40% 12–18 · 1.67 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/27 | 40% |
12–18 | 1.67 | 1.257 | 40% 12–18 · 1.67 KDA | 5 ngày trước |