놓지마 ˆˆ #2004
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121/199 | 50% |
15–15 | 2.90 | 500 | 52,5% 21–19 · 3.00 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121/199 | 50% |
15–15 | 2.90 | 500 | 52,5% 21–19 · 3.00 KDA | 5 ngày trước |