Tiểu A Thanh #1002
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/2 | 53,3% |
16–14 | 2.65 | 992 | 4 ngày trước | |
| 2/5 | 60% |
18–12 | 3.61 | 1.012 | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/2 | 53,3% |
16–14 | 2.65 | 992 | 4 ngày trước | |
| 2/5 | 60% |
18–12 | 3.61 | 1.012 | 2 ngày trước |