Top1 TuyệtĐối #2907
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/21 | 50% |
15–15 | 2.18 | 1.155 | 51,4% 19–18 · 2.24 KDA | 1 ngày trước | |
| 8/65 | 53,3% |
16–14 | 1.81 | 1.165 | 50% 18–18 · 1.75 KDA | 12 ngày trước | |
| 12/49 | 43,3% |
13–17 | 1.81 | 1.135 | 45% 18–22 · 1.91 KDA | 2 ngày trước | |
| 14/58 | 36,7% |
11–19 | 1.84 | 1.115 | 40% 14–21 · 1.98 KDA | 17 ngày trước | |
| 20/131 | 46,7% |
14–16 | 1.88 | 1.145 | 47,5% 19–21 · 1.88 KDA | 25 ngày trước |