Quýt Ú #1612
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/15 | 56,7% |
17–13 | 1.61 | 1.172 | 59% 23–16 · 1.54 KDA | 30 ngày trước | |
| 7/23 | 56,7% |
17–13 | 2.54 | 1.172 | 54,2% 26–22 · 2.37 KDA | 10 ngày trước | |
| 7/27 | 63,3% |
19–11 | 2.54 | 1.192 | 59,5% 25–17 · 2.29 KDA | 11 ngày trước | |
| 9/65 | 46,7% |
14–16 | 2.20 | 1.142 | 43,8% 14–18 · 2.19 KDA | 10 ngày trước | |
| 9/35 | 63,3% |
19–11 | 2.50 | 1.192 | 60,5% 26–17 · 2.24 KDA | 21 ngày trước | |
| 13/60 | 63,3% |
19–11 | 2.65 | 1.192 | 60,5% 23–15 · 2.69 KDA | 23 ngày trước |