Tí hon #2504
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33/51 | 60% |
18–12 | 2.84 | 469 | 57,1% 20–15 · 2.85 KDA | 4 ngày trước | |
| 57/81 | 60% |
18–12 | 2.57 | 469 | 56,2% 18–14 · 2.50 KDA | 6 ngày trước | |
| 107/135 | 40% |
12–18 | 1.90 | 409 | 41,9% 13–18 · 1.96 KDA | 4 ngày trước | |
| 191/266 | 50% |
15–15 | 2.77 | 439 | 43,5% 27–35 · 2.28 KDA | 6 ngày trước | |
| 257/391 | 66,7% |
20–10 | 2.63 | 489 | 66,7% 20–10 · 2.63 KDA | 13 ngày trước |