ascqqzz #1204
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35/63 | 60% |
18–12 | 1.85 | 566 | 60,5% 26–17 · 1.89 KDA | 23 ngày trước | |
| 83/135 | 66,7% |
20–10 | 2.48 | 586 | 67,5% 27–13 · 2.65 KDA | 1 ngày trước | |
| 106/138 | 36,7% |
11–19 | 1.48 | 496 | 45,5% 20–24 · 1.74 KDA | 3 ngày trước | |
| 126/212 | 56,7% |
17–13 | 3.38 | 556 | 52,3% 23–21 · 3.34 KDA | 1 ngày trước | |
| 191/300 | 26,7% |
8–22 | 2.22 | 466 | 46,3% 31–36 · 2.61 KDA | 2 ngày trước | |
| 236/365 | 53,3% |
16–14 | 3.59 | 546 | 58,5% 31–22 · 3.48 KDA | 3 ngày trước |