Tiên Cô Hút Cầnn #vn2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/34 | 50% |
15–15 | 2.22 | 145 | 42,5% 17–23 · 2.15 KDA | 8 ngày trước | |
| 375/393 | 50% |
15–15 | 3.20 | 145 | 49,3% 33–34 · 3.16 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/34 | 50% |
15–15 | 2.22 | 145 | 42,5% 17–23 · 2.15 KDA | 8 ngày trước | |
| 375/393 | 50% |
15–15 | 3.20 | 145 | 49,3% 33–34 · 3.16 KDA | 5 ngày trước |