Xetara #2334
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82/116 | 56,7% |
17–13 | 2.96 | 408 | 55,5% 71–57 · 3.10 KDA | 8 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82/116 | 56,7% |
17–13 | 2.96 | 408 | 55,5% 71–57 · 3.10 KDA | 8 ngày trước |