Bé Xoài #trans
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/8 | 73,3% |
22–8 | 5.11 | 1.044 | 74,6% 50–17 · 5.31 KDA | 18 giờ trước | |
| 10/56 | 60% |
18–12 | 3.40 | 1.004 | 58,1% 54–39 · 3.71 KDA | 27 ngày trước | |
| 11/47 | 33,3% |
10–20 | 3.68 | 924 | 33,3% 10–20 · 3.68 KDA | 26 ngày trước | |
| 23/97 | 56,7% |
17–13 | 3.62 | 994 | 55,3% 21–17 · 3.59 KDA | 29 ngày trước | |
| 26/73 | 66,7% |
20–10 | 3.28 | 1.024 | 65,1% 28–15 · 3.24 KDA | 19 ngày trước | |
| 29/120 | 50% |
15–15 | 2.92 | 974 | 50% 28–28 · 2.77 KDA | 11 ngày trước |