CẰẰC #2008
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52/98 | 53,3% |
16–14 | 2.41 | 589 | 53,1% 17–15 · 2.44 KDA | 6 ngày trước | |
| 81/127 | 40% |
12–18 | 2.49 | 549 | 46% 29–34 · 2.51 KDA | 1 ngày trước | |
| 85/156 | 53,3% |
16–14 | 3.13 | 589 | 50% 19–19 · 3.01 KDA | 8 ngày trước | |
| 91/135 | 46,7% |
14–16 | 2.40 | 569 | 48,6% 36–38 · 2.51 KDA | 2 ngày trước | |
| 100/185 | 46,7% |
14–16 | 2.40 | 569 | 48% 24–26 · 2.28 KDA | 6 ngày trước | |
| 206/385 | 53,3% |
16–14 | 2.57 | 589 | 52,6% 41–37 · 2.61 KDA | 6 ngày trước |