LinghtŠingFurry #vn2
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71/79 | 33,3% |
10–20 | 2.25 | 212 | 42,5% 17–23 · 2.36 KDA | 20 ngày trước | |
| 101/115 | 53,3% |
16–14 | 2.55 | 272 | 50,5% 55–54 · 2.36 KDA | 17 ngày trước | |
| 267/300 | 43,3% |
13–17 | 2.29 | 242 | 52% 131–121 · 2.67 KDA | 17 ngày trước | |
| 317/365 | 40% |
12–18 | 2.69 | 232 | 32,8% 20–41 · 2.24 KDA | 17 ngày trước |