Chi Xinh Nha #1708
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56/56 | 33,3% |
10–20 | 2.43 | 67 | 46,6% 54–62 · 3.05 KDA | 8 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56/56 | 33,3% |
10–20 | 2.43 | 67 | 46,6% 54–62 · 3.05 KDA | 8 ngày trước |